Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3580

bitter

/'bitə/

tính từ & phó từ

  • đắng
  • cay đắng, chua xót, đau đớn; đau khổ, thảm thiết
    • bitter disappointment: sự thất vọng cay đắng
    • bitter tears: những giọt nước mắt đau khổ
  • chua cay, gay gắt; ác liệt, quyết liệt
    • bitter sarcasm: lời chế nhạo chua cay
    • bitter remark: lời phê bình gay gắt
    • bitter fighting: sự đánh nhau ác liệt
  • rét buốt (thời tiết, gió...)
    • bitter wind: gió rét buốt

thành ngữ

  1. bitter as gall (worm wood, aloes)
    • đắng như mật, đắng như bồ bòn
  2. a bitter pill to swallow
    • viên thuốc đắng phải uống
    • điều đắng cay (điều tủi nhục) phải chịu đựng
  3. to the bitte rend
    • cho đến cùng

danh từ

  • vị đắng
  • nỗi đắng cay
    • the bitters of life: những nỗi đắng cay của cuộc đời
    • to take the bitter with the sweet: phải chịu những nỗi đắng cay cùng với những sự ngọt bùi ở đời
  • (sinh vật học) rượu bia đắng ((cũng) bitter beer) rượu thuốc apxin
Đồng nghĩa sourharshacridresentful
Trái nghĩa sweetpleasantmild
Định nghĩa tiếng Anh

n. English term for a dry sharp-tasting ale with strong flavor of hops (usually on draft)\nn. the taste experience when quinine or coffee is taken into the mouth\nv. make bitter\ns. very difficult to accept or bear

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...