Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

active

/'æktiv/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1444

“actives” là số nhiều của active — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

năng động tính từ

“She is very active in sports.”Cô ấy rất năng động trong thể thao.

Biến thể từ actives số nhiều
Đồng nghĩa energeticlively
Trái nghĩa inactive
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

active

//

  • (Tech) chủ động; hoạt tính; hoạt động, hiệu lực, đang dùng; tích cực
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who is a participating member of an organization a. tending to become more severe or wider in scope s. engaged in or ready for military or naval operations a. disposed to take action or effectuate change

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...