adjudicate
/ə'dʤu:di'keit/ GRE phổ biến #18877
“adjudicated” là quá khứ phân từ của adjudicate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
phán quyết, xét xử chính thức (tranh chấp)
động từ
“A panel adjudicates disputes between contractors and clients.”Một hội đồng xét xử các tranh chấp giữa nhà thầu và khách hàng.
Biến thể từ
adjudicated quá khứ phân từ
adjudicating hiện tại phân từ
adjudicated quá khứ
adjudicates ngôi 3 số ít
adjudicates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
adjudicate
/ə'dʤu:di'keit/
động từ
- xét xử (quan toà)
- tuyên án
Định nghĩa tiếng Anh
v put on trial or hear a case and sit as the judge at the trial of v bring to an end; settle conclusively