Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adjudicate

/ə'dʤu:di'keit/ GRE phổ biến #18877

“adjudicated” là quá khứ phân từ của adjudicate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phán quyết, xét xử chính thức (tranh chấp) động từ

“A panel adjudicates disputes between contractors and clients.”Một hội đồng xét xử các tranh chấp giữa nhà thầu và khách hàng.

Đồng nghĩa judgearbitratesettle
Trái nghĩa deferignore
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adjudicate

/ə'dʤu:di'keit/

động từ

  • xét xử (quan toà)
  • tuyên án
Định nghĩa tiếng Anh

v put on trial or hear a case and sit as the judge at the trial of v bring to an end; settle conclusively

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...