Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

admission

/əd'miʃn/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3031

“admissions” là số nhiều của admission — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự nhập học danh từ

“Admission to the university is competitive.”Việc nhập học vào trường đại học rất cạnh tranh.

Biến thể từ admissions số nhiều
Đồng nghĩa entryaccessconfession
Trái nghĩa denialexclusion
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

admission

/əd'miʃn/

danh từ

  • sự nhận vào, sự thu nạp vào; sự kết nạp
    • to get admission to the Academy: được nhận vào viện hàn lâm
  • sự cho vào cửa, sự cho vào
    • free admission: vào cửa không mất tiền
    • admission by ticket: vào cửa phải có vé
  • tiền vào cửa, tiền nhập học
  • sự nhận, sự thú nhận
    • to make full admission s: thú nhận hết
  • (định ngữ) (kỹ thuật) nạp
    • admission valve: van nạp
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of admitting someone to enter n. an acknowledgment of the truth of something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...