Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★★ phổ biến #4743

denial

/di'naiəl/

danh từ

  • sự từ chối, sự khước từ; sự phủ nhận
    • denial of a truth: sự phủ nhận một sự thật
    • denial of a request: sự từ chối một yêu cầu
    • a flat denial: sự từ chối dứt khoát
  • sự từ chối không cho (ai cái gì)
  • sự chối, sự không nhận
Biến thể từ denials số nhiều
Đồng nghĩa rejectionrefusalnegation
Trái nghĩa acceptanceadmission
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of refusing to comply (as with a request)\nn. the act of asserting that something alleged is not true\nn. (psychiatry) a defense mechanism that denies painful thoughts

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...