Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

admit

/əd'mit/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1089

“admitting” là hiện tại phân từ của admit — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thừa nhận động từ

“You must admit the truth.”Bạn phải thừa nhận sự thật.

Trái nghĩa denyrejectexclude
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

admit

/əd'mit/

ngoại động từ

  • nhận vào, cho vào; kết nạp (vào nơi nào, tổ chức nào...); cho hưởng (quyền lợi...)
  • chứa được, nhận được, có đủ chỗ cho
    • this hall can admit 200 persons: phòng này có thể chứa 200 người
  • nhận, thừa nhận; thú nhận
  • (kỹ thuật) nạp

nội động từ

  • (: of) có chỗ cho, có
    • this wood admits of no other meaning: từ này không có nghĩa nào khác
  • nhận, thừa nhận
    • this, I admit, was wrong: tôi thừa nhận điều đó là sai
Định nghĩa tiếng Anh

v. declare to be true or admit the existence or reality or truth of v. allow to enter; grant entry to v. allow participation in or the right to be part of; permit to exercise the rights, functions, and responsibilities of v. afford possibility

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...