advertise
/'ædvətaiz/ IELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #5124
Nghĩa thường dùng
Quảng cáo
động từ
“Advertise online.”Quảng cáo online.
Biến thể từ
advertised quá khứ phân từ
advertised quá khứ
advertising hiện tại phân từ
advertises ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
advertise
/'ædvətaiz/
động từ
- báo cho biết, báo cho ai biết trước
- to advertise someone of something: báo cho ai biết trước cái gì đó
- to advertise someone that...: báo cho ai biết rằng...
- quảng cáo (hàng)
- đăng báo; yết thị; thông báo (cho mọi người biết)
- to advertise for something: đăng báo tìm cái gì
Định nghĩa tiếng Anh
v. call attention to v. make publicity for; try to sell (a product)