Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5987

denounce

/di'nauns/

ngoại động từ

  • tố cáo, tố giác, vạch mặt
  • lên án; phản đối kịch liệt; lăng mạ
  • tuyên bố bãi ước
    • to denounce a treaty: tuyên bố bãi bỏ một hiệp ước
  • báo trước (tai hoạ); đe doạ, hăm doạ (trả thù)
Định nghĩa tiếng Anh

v. speak out against\nv. announce the termination of, as of treaties\nv. give away information about somebody

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...