Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★★★ phổ biến #2758

champion

/'tʃæmpjən/

danh từ

  • người vô địch, nhà quán quân
    • world chess champion: người vô địch cờ quốc tế
  • (định ngữ) được giải nhất; vô địch, quán quân
    • a champion horse: con ngựa được giải nhất
    • a champion cabbage: bắp cải được giải nhất (trong cuộc thi triển lãm rau)
    • a champion boxer: võ sĩ quyền Anh vô địch
  • chiến sĩ
    • a peace champion: chiến sĩ hoà bình

ngoại động từ

  • bảo vệ, bênh vực, đấu tranh cho
    • to champion the right of women: đấu tranh cho quyền lợi của phụ nữ

tính từ & phó từ

  • cừ, tuyệt
    • that's champion: thật là tuyệt
Trái nghĩa loseropponent
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who has won first place in a competition\nn. someone who fights for a cause\nv. protect or fight for as a champion\ns. holding first place in a contest

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...