Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

agent

/'eidʤənt/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1020

“agents” là số nhiều của agent — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đại lý danh từ

“He is an agent.”Anh ấy là một đại lý.

Biến thể từ agents số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

agent

/'eidʤənt/

danh từ

  • người đại lý
  • ((thường) số nhiều) tay sai, chỉ điểm tay chân, bộ hạ
  • tác nhân
    • physical agent: tác nhân vật lý
    • chemical agent: tác nhân hoá học

thành ngữ

  1. forward agent
    • người làm công tác phát hành; người gửi đi
  2. road agent
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kẻ cướp đường
  3. secret agent
    • đặc vụ, trinh thám
  4. ticket agent
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người giữ quỹ phòng bán vé
Định nghĩa tiếng Anh

n. an active and efficient cause; capable of producing a certain effect n. a representative who acts on behalf of other persons or organizations n. a substance that exerts some force or effect n. a businessman who buys or sells for another in exchange for a commission

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...