Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #7531

alleviate

/ə'li:vieit/

ngoại động từ

  • làm nhẹ bớt, làm giảm bớt, làm đỡ, làm dịu, làm khuây (sự đau, nỗi đau khổ, nỗi phiền muộn)
Đồng nghĩa relieveeaselessen
Định nghĩa tiếng Anh

v provide physical relief, as from pain\nv make easier

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...