Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #291

almost

/'ɔ:lmoust/

phó từ

  • hầu (như), gần (như), suýt nữa, tí nữa
Định nghĩa tiếng Anh

r (of actions or states) slightly short of or not quite accomplished; all but

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...