Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alternative

/ɔ:l'tə:nətiv/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2073

“alternatives” là số nhiều của alternative — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thay thế tính từ

“This is an alternative option.”Đây là một lựa chọn thay thế.

Biến thể từ alternatives số nhiều
Đồng nghĩa optionchoice
Trái nghĩa necessityrequirement
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alternative

/ɔ:l'tə:nətiv/

tính từ

  • xen nhau; thay đổi nhau, thay phiên nhau
  • lựa chọn (một trong hai); hoặc cái này hoặc cái kia (trong hai cái); loại trừ lẫn nhau (hai cái)
    • these two plans are necessarily alternative: hai kế hoạch này không nhất thiết phải loại trừ lẫn nhau
    • alternative hypothesis: giả thuyết để lựa chọn

danh từ

  • sự lựa chon (một trong hai)
  • con đường, chước cách
    • there is no other alternative: không có cách (con đường) nào khác
    • that's the only alternative: đó là cách độc nhất
Định nghĩa tiếng Anh

s. necessitating a choice between mutually exclusive possibilities s. pertaining to unconventional choices

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...