Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #30000

amalgamate

/ə'mælgəmeit/

động từ

  • (hoá học) hỗn hống hoá
  • trộn, pha trộn, trộn lẫn, hỗn hợp, hợp nhất (công ty...)
Đồng nghĩa mergeblendfuse
Trái nghĩa separatedividesplit
Định nghĩa tiếng Anh

s. joined together into a whole

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...