Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

amalgamate

/ə'mælgəmeit/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #30000
Đồng nghĩa mergeblendfuse
Trái nghĩa separatedividesplit
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

amalgamate

/ə'mælgəmeit/

động từ

  • (hoá học) hỗn hống hoá
  • trộn, pha trộn, trộn lẫn, hỗn hợp, hợp nhất (công ty...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. joined together into a whole

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...