TOEFLGRECollins ★ phổ biến #9638 amass/ə'mæs/ngoại động từchất đống, tích luỹ, cóp nhặt (tiền của) Biến thể từ amassed quá khứ phân từ amassed quá khứ amassing hiện tại phân từ amasses ngôi 3 số ít Định nghĩa tiếng Anhv collect or gather\nv get or gather together