ambition
“ambitions” là số nhiều của ambition — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Her ambition is to run her own company one day.”Hoài bão của cô ấy là một ngày nào đó tự điều hành công ty của mình.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ambition
/æm'biʃn/
danh từ
- hoài bão, khát vọng
- lòng tham, tham vọng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a cherished desire n. a strong drive for success v. have as one's ambition