amendment
/ə'mendmənt/ TOEFLGRECollins ★★★ phổ biến #3667
“amendments” là số nhiều của amendment — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự sửa đổi
danh từ
“The amendment was approved by the committee.”Sự sửa đổi đã được ủy ban phê duyệt.
Biến thể từ
amendments số nhiều
Đồng nghĩa
revisionchangemodificationcorrection
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
amendment
/ə'mendmənt/
danh từ
- sự cải tà quy chánh
- sự sửa đổi cho tốt hơn; sự cải thiện; sự bồi bổ cho tốt hơn
- sự sửa đổi, sự bổ sung (chỗ thiếu sót, sai lầm...)
- to move an amendment to a bill: đề nghị bổ sung một đạo luật
- (từ cổ,nghĩa cổ) sự bình phục, sự hồi phục sức khoẻ
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of amending or correcting n. a statement that is added to or revises or improves a proposal or document (a bill or constitution etc.)