Từ điển Anh–Việt

112,482 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #10309

anecdotal

/,ænek'doutl/

tính từ

  • (thuộc) chuyện vặt, (thuộc) giai thoại; có tính chất chuyện vặt, có tính chất giai thoại
Định nghĩa tiếng Anh

a. having the character of an anecdote

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...