Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★ phổ biến #5285

empirical

/em'pirikəl/

tính từ

  • theo lối kinh nghiệm, kinh nghiệm chủ nghĩa
Biến thể từ empiricals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. derived from experiment and observation rather than theory

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...