Từ điển Anh–Việt

112,482 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1605

scientific

/,saiən'tifik/

tính từ

  • khoa học; có hệ thống; chính xác
    • scientific terminology: thuật ngữ khoa học
  • có kỹ thuật
    • a scientific boxes: một võ sĩ quyền anh có kỹ thuật
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to the practice of science\na. conforming with the principles or methods used in science

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...