anger
/'æɳgə/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2362
“angered” là quá khứ phân từ của anger — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cơn giận
danh từ
“His anger was evident when he heard the news.”Cơn giận của anh ấy rõ ràng khi anh nghe tin tức.
Biến thể từ
angered quá khứ phân từ
angered quá khứ
angers số nhiều
angers ngôi 3 số ít
angering hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
anger
/'æɳgə/
danh từ
- sự tức giận, sự giận dữ; mối giận
- fit of anger: cơn tức giận
- to provoke someone to anger: chọc tức ai
ngoại động từ
- chọc tức, làm tức giận
Định nghĩa tiếng Anh
n. a strong emotion; a feeling that is oriented toward some real or supposed grievance n. the state of being angry v. make angry v. become angry