Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

angry

/'æɳgri/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1705

“angrier” là so sánh hơn của angry — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Tức giận tính từ

“He is angry.”Anh ấy tức giận.

Biến thể từ angrier so sánh hơn
Đồng nghĩa madfurious
Trái nghĩa calmhappy
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

angry

/'æɳgri/

tính từ

  • giận, tức giận, cáu
    • to be (get) angry with (at) someone: tức giận ai
    • to be (get) angry at (about) something: tức giận về cái gì
    • to make someone angry: làm cho ai tức giận, chọc tức ai
  • nhức nhối, viêm tấy (vết thương)
  • hung dữ, dữ
    • angry winds: gió dữ
    • angry waves: sóng dữ
Định nghĩa tiếng Anh

a. feeling or showing anger s. (of the elements) as if showing violent anger s. severely inflamed and painful

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...