Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

happy

/'hæpi/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #747

Nghĩa thường dùng

Vui tính từ

“I am happy today.”Hôm nay tôi vui.

Đồng nghĩa gladcheerful
Trái nghĩa sadunhappy
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

happy

/'hæpi/

tính từ

  • vui sướng, vui lòng (một công thức xã giao)
    • I shall be happy to accept your invitation: tôi sung sướng nhận lời mời của ông
  • may mắn, tốt phúc
  • sung sướng, hạnh phúc
    • a happy marriage: một cuộc hôn nhân hạnh phúc
  • khéo chọn, rất đắt, rất đúng, tài tình (từ, thành ngữ, câu nói...); thích hợp (cách xử sự...)
    • a happy rectort: câu đối đáp rất tài tình
    • a happy guess: lời đoán rất đúng
  • (từ lóng) bị choáng váng, bị ngây ngất (vì bom...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. enjoying or showing or marked by joy or pleasure s. well expressed and to the point

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...