happy
/'hæpi/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #747
Nghĩa thường dùng
Vui
tính từ
“I am happy today.”Hôm nay tôi vui.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
happy
/'hæpi/
tính từ
- vui sướng, vui lòng (một công thức xã giao)
- I shall be happy to accept your invitation: tôi sung sướng nhận lời mời của ông
- may mắn, tốt phúc
- sung sướng, hạnh phúc
- a happy marriage: một cuộc hôn nhân hạnh phúc
- khéo chọn, rất đắt, rất đúng, tài tình (từ, thành ngữ, câu nói...); thích hợp (cách xử sự...)
- a happy rectort: câu đối đáp rất tài tình
- a happy guess: lời đoán rất đúng
- (từ lóng) bị choáng váng, bị ngây ngất (vì bom...)
Định nghĩa tiếng Anh
a. enjoying or showing or marked by joy or pleasure s. well expressed and to the point