ankle
/'æɳkl/ IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3814
“ankles” là số nhiều của ankle — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Mắt cá chân
danh từ
“She sprained her ankle while playing basketball.”Cô ấy bị bong gân mắt cá chân khi chơi bóng rổ.
Biến thể từ
ankles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ankle
/'æɳkl/
danh từ
- mắt cá chân
- to kick (knock) one's ankles: đi hai chân chạm mắt cá nhau
Định nghĩa tiếng Anh
n. a gliding joint between the distal ends of the tibia and fibula and the proximal end of the talus