Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #15407

annihilate

/ə'naiəleit/

ngoại động từ

  • tiêu diệt, tiêu huỷ, huỷ diệt, thủ tiêu
Định nghĩa tiếng Anh

v kill in large numbers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...