Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

annihilate

/ə'naiəleit/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #15407

“annihilates” là ngôi 3 số ít của annihilate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

annihilate

/ə'naiəleit/

ngoại động từ

  • tiêu diệt, tiêu huỷ, huỷ diệt, thủ tiêu
Định nghĩa tiếng Anh

v kill in large numbers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...