annual
“annuals” là số nhiều của annual — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The company holds an annual conference in May.”Công ty tổ chức một hội nghị hằng năm vào tháng 5.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
annual
/'ænjuəl/
tính từ
- hàng năm, năm một, từng năm
- annual report: bản báo cáo hàng năm
- annual ring: (thực vật học) vòng năm (cây)
- sống một năm (cây)
- xuất bản hàng năm (sách)
danh từ
- (thực vật học) cây một năm
- tác phẩm xuất bản hàng năm
Định nghĩa tiếng Anh
n. (botany) a plant that completes its entire life cycle within the space of a year n. a reference book that is published regularly once every year a. completing its life cycle within a year s. occurring or payable every year