Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

perennial

/pə'renjəl/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #8869

Nghĩa thường dùng

thường xuyên, lặp đi lặp lại năm này qua năm khác tính từ

“Staffing shortages are a perennial concern.”Thiếu hụt nhân sự là mối lo ngại thường xuyên.

Biến thể từ perennials số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

perennial

/pə'renjəl/

tính từ

  • có quanh năm, kéo dài quanh năm; chảy quanh năm (dòng suối)
  • lưu niên, sống lâu năm
    • a perennial plant: cây lâu năm
  • tồn tại mãi mãi, vĩnh viễn, bất diệt

danh từ

  • (thực vật học) cây lưu niên, cây lâu năm
Định nghĩa tiếng Anh

n. (botany) a plant lasting for three seasons or more a. lasting three seasons or more s. lasting an indefinitely long time; suggesting self-renewal s. recurring again and again

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...