Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #8869

perennial

/pə'renjəl/

tính từ

  • có quanh năm, kéo dài quanh năm; chảy quanh năm (dòng suối)
  • lưu niên, sống lâu năm
    • a perennial plant: cây lâu năm
  • tồn tại mãi mãi, vĩnh viễn, bất diệt

danh từ

  • (thực vật học) cây lưu niên, cây lâu năm
Biến thể từ perennials số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. (botany) a plant lasting for three seasons or more\na. lasting three seasons or more\ns. lasting an indefinitely long time; suggesting self-renewal\ns. recurring again and again

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...