Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antagonize

/æn'tægənaiz/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #17720

“antagonized” là quá khứ của antagonize — đang hiển thị từ gốc:

Đồng nghĩa alienateprovokeirritate
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antagonize

/æn'tægənaiz/

ngoại động từ

  • gây phản tác dụng; trung hoà (lực)
  • gây nên đối kháng, gây mối thù địch; làm cho (ai) phản đối, làm cho (ai) phản kháng
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chống lại, phản kháng, phản đối
Định nghĩa tiếng Anh

v. provoke the hostility of v. act in opposition to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...