Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #15063

antithesis

/æn'tiθisis/

danh từ, số nhiều antitheses

/æn'tiθisi:z/
  • phép đối chọi
  • phản đề
  • sự tương phản, sự đối nhau, sự hoàn toàn đối lập
Biến thể từ antitheses số nhiều
Đồng nghĩa oppositecontrary
Trái nghĩa thesissynthesis
Định nghĩa tiếng Anh

n. exact opposite\nn. the juxtaposition of contrasting words or ideas to give a feeling of balance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...