Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3827

anxious

/'æɳkʃəs/

tính từ

  • áy náy, lo âu, lo lắng, băn khoăn
    • to be anxious about something: lo âu, áy náy về cái gì
    • to be anxious for someone: lo lắng cho ai
  • ước ao, khao khát; khắc khoải
    • to be anxious for sommething: khát khao điều gì
    • to be anxious to do something: ước ao làm gì
  • đáng lo ngại, nguy ngập
    • an anxious moment: lúc nguy ngập
    • an anxious state of affairs: sự tình đáng lo ngại
    • to be on the anxious seat (bench): bồn chồn sốt ruột như ngồi trên đống lửa
Đồng nghĩa worriednervous
Trái nghĩa calmrelaxed
Định nghĩa tiếng Anh

s. eagerly desirous\ns. causing or fraught with or showing anxiety

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...