Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #1693

anymore

//

  • (Mỹ) nữa
Định nghĩa tiếng Anh

r. at the present or from now on; usually used with a negative

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...