Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #4684

formerly

/'fɔ:məli/

phó từ

  • trước đây, thuở xưa
Trái nghĩa currentlynowlater
Định nghĩa tiếng Anh

r at a previous time;

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...