arability
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
arability
/,ærə'biliti/
danh từ
- tính có thể trồng trọt được (đất)
Định nghĩa tiếng Anh
n the quality of land that is appropriate for cultivation
Từ điển Anh–Việt
112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n the quality of land that is appropriate for cultivation
Đang tải...