Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

arability

/,ærə'biliti/

danh từ

  • tính có thể trồng trọt được (đất)
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of land that is appropriate for cultivation

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...