Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

articulate

/ɑ:'tikjulit/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4865

“articulated” là quá khứ phân từ của articulate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

diễn đạt rõ ràng động từ

“She is able to articulate her thoughts very well.”Cô ấy có khả năng diễn đạt suy nghĩ của mình rất tốt.

Đồng nghĩa eloquentfluentexpressive
Trái nghĩa inarticulatemumbled
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

articulate

/ɑ:'tikjulit/

tính từ

  • có khớp, có đốt
  • đọc rõ ràng, phát âm rõ ràng
  • (kỹ thuật) có bản lề; có khớp nối

động từ

  • nối bằng khớp; khớp lại với nhau
  • đọc rõ ràng; phát âm rõ ràng, nói rõ ràng
Định nghĩa tiếng Anh

v. unite by forming a joint or joints v. express or state clearly a. expressing yourself easily or characterized by clear expressive language

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...