fluent
/fluent/
danh từ
- lưu loát, trôi chảy, viết lưu loát
- uyển chuyển, dễ dàng (cử động)
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) cháy, dễ cháy
Định nghĩa tiếng Anh
s. smooth and unconstrained in movement
112,479 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. smooth and unconstrained in movement
Đang tải...