Từ điển Anh–Việt

112,479 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #11910

fluent

/fluent/

danh từ

  • lưu loát, trôi chảy, viết lưu loát
  • uyển chuyển, dễ dàng (cử động)
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) cháy, dễ cháy
Định nghĩa tiếng Anh

s. smooth and unconstrained in movement

Gợi ý (17)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...