Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fluent

/fluent/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #11910

Nghĩa thường dùng

lưu loát tính từ

“She is fluent in three languages.”Cô ấy lưu loát ba ngôn ngữ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fluent

/fluent/

danh từ

  • lưu loát, trôi chảy, viết lưu loát
  • uyển chuyển, dễ dàng (cử động)
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) cháy, dễ cháy
Định nghĩa tiếng Anh

s. smooth and unconstrained in movement

Gợi ý (17)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...