Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ash

/æʃ/ Collins ★★ phổ biến #4577

“ashes” là số nhiều của ash — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tro danh từ

“The fireplace was filled with ash after the fire went out.”Lò sưởi đầy tro sau khi ngọn lửa tắt.

Biến thể từ ashes số nhiều
Đồng nghĩa cinderssootresiduedust
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ash

/æʃ/

danh từ

  • ((thường) số nhiều) tro; tàn (thuốc lá)
    • to reduce (burn) something to ashes: đốt vật gì thành tro
  • (số nhiều) tro hoả táng

thành ngữ

  1. to lay in ashes
    • đốt ra tro, đốt sạch
  2. to turn to dust and ashes
    • tiêu tan, tan thành mây khói (hy vọng...)

danh từ

  • (thực vật học) cây tần bì
Định nghĩa tiếng Anh

n. the residue that remains when something is burned n. any of various deciduous pinnate-leaved ornamental or timber trees of the genus Fraxinus n. strong elastic wood of any of various ash trees; used for furniture and tool handles and sporting goods such as baseball bats v. convert into ashes

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...