Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #3081

asleep

/ə'sli:p/

phó từ & tính từ

  • ngủ, đang ngủ
    • to fall asleep: ngủ thiếp đi
    • to be asleep: ngủ, đang ngủ
  • tê cóng, tê bại (chân tay)
  • quay tít (con cù)
Định nghĩa tiếng Anh

a. in a state of sleep\ns. lacking sensation\ns. dead\nr. into a sleeping state

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...