Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTS phổ biến #5824

sleeping

//

* danh từ
  • sự ngừng lại giữa chừng
    • the sleeping of the business:tình trạng công việc ngừng lại giữa chừng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being asleep\nn. the suspension of consciousness and decrease in metabolic rate

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...