sleeping
//
* danh từ- sự ngừng lại giữa chừng
- the sleeping of the business:tình trạng công việc ngừng lại giữa chừng
Biến thể từ
sleeping hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
n. the state of being asleep\nn. the suspension of consciousness and decrease in metabolic rate