astonish
/əs'tɔniʃ/
ngoại động từ
- làm ngạc nhiên
- to be astonished at...: lấy làm ngạc nhiên về...
Biến thể từ
astonished quá khứ
astonished quá khứ phân từ
astonishes ngôi 3 số ít
astonishing hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v affect with wonder