Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #12542

astonish

/əs'tɔniʃ/

ngoại động từ

  • làm ngạc nhiên
    • to be astonished at...: lấy làm ngạc nhiên về...
Định nghĩa tiếng Anh

v affect with wonder

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...