athematic
/,eiθi'mætik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
athematic
//
* danh từ- (ngôn ngữ) không có nguyên âm chủ tố
Từ điển Anh–Việt
111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...