Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

athematic

/,eiθi'mætik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

athematic

//

* danh từ
  • (ngôn ngữ) không có nguyên âm chủ tố

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...