Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

attack

/ə'tæk/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #791

“attacking” là hiện tại phân từ của attack — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tấn công động từ

“The dog will attack if it feels threatened.”Con chó sẽ tấn công nếu nó cảm thấy bị đe dọa.

Đồng nghĩa assaultstrikeoffensive
Trái nghĩa defenseretreat
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

attack

/ə'tæk/

danh từ

  • sự tấn công, sự công kích
    • to make an attack on enemy positions: tấn công các vị trí địch
  • cơn (bệnh)
    • an attack of fever: cơn sốt
    • a heart attack: cơn đau tim

ngoại động từ

  • tấn công, công kích
  • bắt đầu, bắt tay vào, lao vào (công việc)
    • to attack a task: bắt tay vào việc, lao vào việc
  • ăn mòn (axit)
    • strong acids attack metals: axit mạnh ăn mòn kim loại
  • nhiễm vào (bệnh tật)

nội động từ

  • tấn công, bắt đầu chiến sự
Định nghĩa tiếng Anh

n. (military) an offensive against an enemy (using weapons) n. an offensive move in a sport or game n. the act of attacking n. a decisive manner of beginning a musical tone or phrase

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...