Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3168

offensive

/ə'fensiv/

danh từ

  • sự tấn công; cuộc tấn công; thế tấn công
    • to take the offensive: tấn công
    • to hold the offensive: giữ thế tấn công

tính từ

  • xúc phạm, làm mất lòng; làm nhục, sỉ nhục
    • offensive language: lời nói xỉ nhục
  • chướng tai gai mắt, khó chịu; hôi hám; gớm guốc, tởm
    • an offensive smell: mùi khó chịu
  • tấn công, công kích
    • an offensive compaign: chiến dịch tấn công
Biến thể từ offensives số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. violating or tending to violate or offend against\na. for the purpose of attack rather than defense\na. causing anger or annoyance\na. unpleasant or disgusting especially to the senses

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...