attempt
/ə'tempt/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #1227
“attempting” là hiện tại phân từ của attempt — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cố gắng
động từ
“I will attempt to finish the project by Friday.”Tôi sẽ cố gắng hoàn thành dự án trước thứ Sáu.
Biến thể từ
attempts số nhiều
attempting hiện tại phân từ
attempted quá khứ phân từ
attempted quá khứ
attempts ngôi 3 số ít
Trái nghĩa
abandonmentneglect
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
attempt
/ə'tempt/
danh từ
- sự cố gắng, sự thử
- to make an attempt at doing something (to do something): thử làm một việc gì
- to fail in one's attempt: thử làm nhưng thất bại
- (attemper on, upon) sự mưu hại, sự xâm phạm, sự phạm đến
- an attempt on somebody's life: sự mưu hại ai
- an attempt on somebody's prerogatives: sự phạm đến đặc quyền của ai
ngoại động từ
- cố gắng; thử, toan
- to attempt a hard task: cố gắng làm một việc khó khăn
- mưu hại; xâm phạm, phạm đến
- to attempt someone's life: mưu hại ai
- gắng, chiếm lấy, thử đánh chiếm (một đồn...)
- gắng, vượt qua (quả núi...)
- to attempt a fortress: thử đánh chiếm một pháo đài
- to attempt a mountain peak: thử vượt qua một ngọn núi
Định nghĩa tiếng Anh
n. earnest and conscientious activity intended to do or accomplish something