Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #454

effort

/'efət/

danh từ

  • sự cố gắng, sự ráng sức; sự cố thử làm
  • sự ra tay
  • kết quả đạt được (của sự cố gắng)
Biến thể từ efforts số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. use of physical or mental energy; hard work

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...