Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

attorney

/ə'tə:ni/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1069

“attorneys” là số nhiều của attorney — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

luật sư danh từ

“She is an attorney.”Cô ấy là một luật sư.

Biến thể từ attorneys số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

attorney

/ə'tə:ni/

danh từ

  • người được uỷ quyền đại diện trước toà
    • a letter (warrant) of attorney: giấy uỷ quyền
    • power of attorney: quyền uỷ nhiệm
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) luật sư (ở Anh bây giờ thường dùng với ý đùa cợt hoặc làm giảm giá trị)

thành ngữ

  1. attorney at law
    • luật sư
  2. Attoney General
    • viện chưởng lý
Định nghĩa tiếng Anh

n a professional person authorized to practice law; conducts lawsuits or gives legal advice

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...