listener
/'lisnə/ Collins ★★ phổ biến #4560
“listeners” là số nhiều của listener — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người nghe một ai đó hoặc cái gì đó
danh từ
“She is a good listener.”Cô ấy là một người nghe tốt.
Biến thể từ
listeners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
listener
/'lisnə/
danh từ
- người nghe, thính giả
- a good listener: người lắng nghe (chuyện, ý kiến người khác)
Định nghĩa tiếng Anh
n someone who listens attentively