Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

listener

/'lisnə/ Collins ★★ phổ biến #4560

“listeners” là số nhiều của listener — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người nghe một ai đó hoặc cái gì đó danh từ

“She is a good listener.”Cô ấy là một người nghe tốt.

Biến thể từ listeners số nhiều
Đồng nghĩa hearerauditorearaudience
Trái nghĩa speakertalker
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

listener

/'lisnə/

danh từ

  • người nghe, thính giả
    • a good listener: người lắng nghe (chuyện, ý kiến người khác)
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who listens attentively

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...