auric
/'ɔ:rik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
auric
/'ɔ:rik/
tính từ
- (thuộc) vàng
- (hoá học) (thuộc) vàng III, auric
- (địa lý,địa chất) có vàng
Định nghĩa tiếng Anh
a of or relating to or containing or derived from gold