Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

auric

/'ɔ:rik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

auric

/'ɔ:rik/

tính từ

  • (thuộc) vàng
  • (hoá học) (thuộc) vàng III, auric
  • (địa lý,địa chất) có vàng
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to or containing or derived from gold

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...