author
/'ɔ:θə/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #685
“authors” là số nhiều của author — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tác giả
danh từ
“The author wrote a famous book.”Tác giả đã viết một cuốn sách nổi tiếng.
Biến thể từ
authors số nhiều
authoring hiện tại phân từ
authored quá khứ
authors ngôi 3 số ít
authored quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
author
/'ɔ:θə/
danh từ
- tác giả
- Ho Ngoc Duc is the author of this software:Hồ Ngọc Đức là tác giả của phần mềm này
- người tạo ra, người gây ra
- author of evil: người gây ra các điều ác
- (tôn giáo) đảng sáng tạo (Chúa)
Định nghĩa tiếng Anh
v. be the author of