Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000 phổ biến #980

writer

/'raitə/

danh từ

  • nhà văn; tác giả
  • người viết, người thảo (bức thư, văn kiện)
    • good writer: người viết chữ tốt
  • người thư ký
  • sách dạy viết (một ngôn ngữ nào)
    • French writer: sách dạy viết tiếng Pháp

thành ngữ

  1. writer's cramp
    • sự tê tay vì viết nhiều
Biến thể từ writers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. writes (books or stories or articles or the like) professionally (for pay)\nn. a person who is able to write and has written something

Gợi ý (21)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...